Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:03:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 536 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1Mombasa Chess Club * 3½41½3½231½2543½3½555554½344½545563972301
2The Gift of Chess - Spartans1½ * 31½21½33544543½2455555554560912080,5
3Karen Chess Club12 * 1½2½3½554½44½44½43½4½43½5555555891,52212
4Black Knights Dark Whites3½3½3½ * 32½3½42455524555555555890,52219
5Anchor Super1½32½2 * 4½42½321½43½3½454½535554553832072,5
6Kenyatta University33½1½2½½ * 212½4433444544344455375,51626
7Strathmore University201½13 * 153½344344555552½3455278,51614,5
8Knights Chess Academy3½202½44 * 03144351432253554550751769,5
9Eastlands Chess Club32½122½5 * 03432½253534554½5547751611,5
10NCCG Knights001331024 * 115235345324553545701554
11Kenya Defence Forces Chess Club1112½11½424 * 1½513545531½3525542721606
12Kenya Airforce Chess Club1½1½01221143½ * 3½314352½5555554069,51556,5
13Great Rift Valley Chess Academy and Club1½012112001½ * 423½33455234½5536591096
14Mavens Strategic Minds01½01½102½3420 * 1545532½4½5353558,51203,5
15Nairobi Chess Club B01½10½2022434 * 52454½5515153362,51238
16PMadol Bishops011½3100430011½00 * 411½14½4555530521092,5
17Black Knights Juniors01½101110211131 * 252½5335552550959,5
18Elite Chess Academy & Club0010½002210220133 * 512213552541,5815,5
19Safari Knights Chess Club½01½0000300001002½00 * 33044552432,5601
20Para Chess Club2001022222½02½32½42 * 2413552147,5826
21PMadol Kings10000100033½002½0½0213 * 05051727,5525,5
22Knights Chess Academy Cranes½00020001201½0111215 * 24351632456,5
23Safari Knights CLG0000012½00000240001402 * 451425,5433
24Tuala Chess Club10000120½030½0000212401 * 5923401,5
25MashPark Team A010010110200022000001 * 3614272
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)